Phrasal Verbs: Cụm Động Từ Với “Get”

Phrasal Verbs: Cụm Động Từ Với “Get”

Get là một trong những động từ phổ biến thường được dùng trong tiếng Anh văn nói kề cả văn viết. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng Cris tìm hiểu những phrasal verb (cụm động từ) thông dụng với “Get” nhé.

1. Get about / around sth

a. Di chuyển từ nơi này sang nơi khác: 

ExNam hardly get about easily because of his broken legs. (Nam khó di chuyển dễ dàng bởi đôi chân đã gãy của mình.)

b. Truyền thông tin đi khắp nơi:

Ex. It got about that Nhung was having a baby. (Đã có tin đồn là Sam đang mang thai.)

c. Đi loanh quanh nơi nào đó:

Ex. Trang needs a motorbike to get about the city she has just arrived.. (Trangcần một cái xe máy để đi quanh thành phố cô ta vừa đến.)

2. Get (sth) across (to sb)

Ý nghĩa: được truyền đạt hoặc được hiểu; thành công trong việc truyền đạt điều gì.

Ex.

  • The meaning of the story didn’t really get across to the readers. (Ý nghĩa của câu truyện không thật sự được truyền đạt tới đọc giả.)
  • Lany couldn’t get her desire across. (Cô ấy đã không thể truyền đạt được ước muốn của mình.)

3. Get ahead (of sb)

Ý nghĩa: thành công, tiến bộ hơn những người khác.

Ex. She could get ahead of her classmates because she worked harder. (Cô ấy có thể vượt các bạn cùng lớp vì cô ấy đã chăm chỉ hơn.)

4. Get along (with sb/sth)

a. Có mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai:

Ex. He gets along with his brother. (Anh ấy hòa thuận với anh trai mình.)

b. Xoay sở, tiến bộ trong việc gì đó:

Ex. She is getting along much better in her new job. (Cô ấy đã tiến bộ nhiều trong công việc mới.)

5. Get at sb/sth

a. Phê phán, chỉ trích ai đó / cái gì đó: 

Ex. He keeps getting at his colleagues for arriving late. (Anh ấy cứ tiếp tục chỉ trích đồng nghiệp của mình vì họ tới trễ.)

b. Với tới, đến gần ai đó hoặc cái gì đó: 

Ex. I’ve put the candy on a high shelf where the baby can’t get at it. (Tôi đã để kẹo trên một cái kệ cao, nơi mà em bé không thể với tới.)

c. Phát hiện hoặc tìm ra sự thật, điều gì đó:

Ex. He wants to stop journalists getting at the truth. (Anh ấy muốn ngăn phóng viên tìm ra sự thật.)

6. Get away

a. Đi nghỉ dưỡng:

Ex. They’re going to get away for a few weeks. (Họ sẽ đi nghỉ vài tuần.)

b. (from sb/sth): trốn thoát khỏi ai hoặc nơi nào đó: 

Ex. The thieves got away on a train. (Những tên trộm đã trốn thoát trên một đoàn tàu.)

c. (from sth): thành công thoát khỏi, rời khỏi nơi nào đó:

Ex. She couldn’t get away from the meeting until 8pm. (Cô ấy đã không thể rời khỏi cuộc họp cho tới 8h tối.)

7. Get away with sth

a. Tẩu thoát cùng với cái gì đó: 

Ex. The man got away with a luxury watch worth over $20,000. (Người đàn ông tẩu thoát với cái đồng hồ cao cấp trị giá hơn 20,000 đô).

b. Thoát khỏi sự trừng phạt khi làm điều gì sai: 

Ex. She cheated in the exam and got away with it. (Cô ấy gian lận trong bài thi và thoát được.)

8. Get (sth) back

a. Trở về nơi nào đó, trở về nhà: 

Ex. We got back home last night. (Chúng tôi đã về nhà tối hôm qua.)

b. Lấy lại, tìm lại được thứ gì đã đánh mất, sử dụng hoặc cho mượn:

Ex. The book that you borrowed from me yesterday, can I please get it back? (Cuốn sách mà bạn mượn tôi hôm qua, có thể cho tôi lấy lại được không?)

9. Get back at sb (for sth / for doing sth) hoặc Get sb back

Ý nghĩa: trả thù, trả đũa ai

Ex. She lied to him to get back at me. (Cô ấy nói dối anh ta để trả đũa tôi.)

10. Get back to sb / sth

a. Liên lạc, gọi lại cho ai đó:

Ex. I’ll talk with the manager and get back to you. (Tôi sẽ nói chuyện với quản lý và gọi lại cho ông/bà sau.)

b. Quay lại, bắt đầu làm hoặc nói về điều gì:

Ex. He couldn’t get back to sleep once he was awake. (Anh ấy không thể ngủ lại một khi đã tỉnh giấc.)

11. Get behind sb/sth

a. Thực hiện hoặc chi trả chậm trễ:

Ex. She was sick so she got behind with her schoolwork. (Cô ấy bị bệnh vì vậy cô ấy chậm trễ trong việc hoàn thành bài tập ở trường.)

b. Ủng hộ hoặc động viên ai/ cái gì:

Ex. Their fans always get behind their new projects. (Những người hâm mộ luôn ủng hộ những kế hoạch mới của họ.)

12. Get by

a. (on/ in/ with sth): xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó với tất cả những gì mà bạn có (kiến thức, thiết bị, số tiền, etc.)

Ex. She couldn’t get by on 500$ a month. (Cô ấy không thể xoay sở với 500 đô mỗi tháng.)

b. = to get past: đi qua 

Ex. They stood in the way so I couldn’t get by. (Họ đứng chắn đường nên chúng tôi không đi qua được.)

13. Get sb down (informal)

Ý nghĩa: làm ai buồn hoặc chán nản

Ex. It was only a small incident. Don’t get yourself down because of that. (Đó chỉ là một sơ xuất nhỏ. Đừng để bản thân chán nản vì điều đó.)

14. Get sth down

a. Nuốt đồ ăn, thức uống:

Ex. She has a sore throat so she couldn’t get anything down. (Cô ấy bị đau họng nên chẳng ăn uống được gì.)

b. Ghi chép lại gì đó:

Ex. Did you get his information down? (Bạn có ghi lại được thông tin của anh ấy không?)

15. Get down to (doing) sth

Ý nghĩa: bắt tay vào việc gì đó:

Ex. I must get down to applying for a job. (Tôi phải bắt đầu tìm việc thôi.)

16. Get in

a. Về nhà:

Ex. He usually gets in from work at 6pm. (Anh ấy thường đi làm về vào lúc 6h tối.)

b. (tàu, thuyền, máy bay, etc) đến trễ:

Ex. The ship got in late. (Con thuyền đã tới trễ.)

c. Đến nơi nào đó:

Ex. I’ll get in to Paris around 10am. (Tôi sẽ tới Paris khoảng 10h sáng.)

d. Vào được nơi nào đó: 

Ex. No one could get in here because the door was locked. (Không ai có thể vào đây được vì cửa đã được khóa.)

e. Được nhận vào học:

Ex. She got in Harvard University. (Cô ấy đã được nhận vào đại học Harvard.)

f. (= get in sth): bước vào cái gì đó, bước lên xe

Ex. He got in the car and drove off. (Anh ta leo lên xe rồi phóng đi.)

17. Get in on sth (informal)

Ý nghĩa: dính líu, tham gia hoạt động nào đó 

Ex. There any many volunteers who want to get in on the project. (Có rất nhiều tình nguyện viên muốn tham gia vào dự án này.)

18. Get in with sb (informal)

Ý nghĩa: trở nên thân thiện với ai đó

Ex. He got in with the bad kids and started getting into trouble. (Cậu ấy kết bạn với những đứa trẻ hư và bắt đầu dính vào rắc rối.)

19. Get into sth

a. Tới nơi nào đó:

Ex. She’ll get into Canada at noon. (Cô ấy sẽ tới Canada vào buổi trưa.)

b. Đi vào một nơi nào đó, nhất là một nơi khó vào: 

Ex. They couldn’t get into the house because the door was locked. (Họ không thể vào được nhà vì cửa bị khóa.)

c. Được nhận vào một trường học:

Ex. He’s got into the Olympic team this year. (Anh ấy đã được nhận vào đội tuyển Olympic năm nay.)

d. Lâm vào hoàn cảnh xấu, khó khăn:

Ex. They’ll get into trouble if they keep that attitude. (Họ sẽ vướng vào rắc rối nếu cứ giữ thái độ như vậy.)

e. Phát triển một thói quen:

Ex. She’s trying to get into the habit of eating less sugar. (Cô ấy đang tập thói quen ăn ít đường lại.)

20. Get off (sb/sth)

a. Rời khỏi (xe bus, tàu thuyền, máy bay, etc): 

Ex. He got off the train and went to the supermarket. (Anh ấy đi xuống tàu và tới siêu thị.)

b. Rời khỏi một nơi nào đó hoặc bắt đầu một cuộc hành trình: 

Ex.

  • You need to get off my house! (Bạn cần phải rời khỏi nhà của tôi ngay!)
  • We should get off straight after breakfast. (Chúng ta nên khởi hành ngay sau bữa sáng.)

c. Tan làm: 

Ex. She usually gets off at 6pm. (Cô ấy thường tan làm lúc 6h tối.)

d. (informal): để nói ai đó đừng chạm vào cái gì hoặc người nào đó:

Ex. Get off (me)! Why do you keep touching me? (Đừng có chạm vào tôi nữa! Sao bạn cứ chạm vào tôi vậy?)

21. Get on (sth)

a. Lên phương tiện gì đó (xe bus, tàu thuyền, máy bay, etc): 

Ex. We should get on the bus before it leaves. (Chúng ta nên lên xe bus trước khi nó rời đi.)

b. Tiến bộ, thành công trong việc gì đó:

Ex.

  • She is getting on well with her study. (Cô ấy đang có tiến bộ trong việc học của mình.)
  • He’ll have to work harder if he wants to get on. (Anh ấy sẽ phải làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn thành công.)

c. Xoay xở, sống sót được:

Ex. It’s impossible for her family to get on without her salary. (Gia đình cô ấy không thể xoay xở nếu không có tiền lương của cô ấy.)

22. Get on with sth / sb

a. Tiếp tục làm việc gì đó, nhất là sau khi bị gián đoạn:

Ex. Please be quiet! I need to get on with my essay. (Xin đừng làm ồn! Tôi cần làm tiếp bài luận của mình.)

b. (= get on; get on together) có quan hệ thân thiết, hòa thuận với ai:

Ex. She’s always got on well with her sisters. (Cô ấy luôn hòa thuận với các chị của mình.)

23. Get onto sb/ sth

a. (= get on sth): lên xe bus, tàu thuyền, máy bay, etc

Ex. They should get onto the train before it leaves. (Họ nên lên tàu trước khi nó rời đi.)

b. (= get on to sb/ sth): nói chuyện, viết thư cho ai hoặc thảo luận vấn đề nào đó:

Ex. I’ll get onto my manager about this. (Tôi sẽ thảo luận với quản lý về vấn đề này.)

24. Get out

a. (of sth): ra khỏi xe, tàu thuyền, máy bay, etc.

Ex. They got out the car and ran away. (Họ xuống xe và chạy đi mất.)

b. Ra khỏi, thoát khỏi nơi nào đó:

Ex. Please get out of this house! (Làm ơn hãy đi ra khỏi căn nhà này!)

c. Tin tức được tiết lộ ra ngoài:

Ex. If this news gets out, people will get panic. (Nếu tin tức này được tiết lộ, mọi người sẽ hoảng sợ.)

25. Get out of sth

a. Tránh né, thoát khỏi trách nhiệm gì đó:

Ex. You can’t get out this because this is your responsibility. (Cậu không thể tránh được đâu vì đây là trách nhiệm của cậu.)

b. Từ bỏ một thói quen nào đó:

Ex. I need to get out of the habit of drinking too much coffee. (Tôi cần phải bỏ thói quen uống nhiều cà phê.)

c. Thoát khỏi một tình huống khó khăn:

Ex. We need to get out of this situation! This is bad for us. (Chúng ta phải thoát khỏi tình huống này! Nó không tốt một chút nào.)

26. Get over (sth)

a. Bình phục, khỏi bệnh:

Ex.

  • She’s finally got over the flu. (Cô ấy cuối cùng cũng hết cảm cúm.)
  • She broke up with her boyfriend last week but she’ll get over it. (Cô ấy đã chia tay bạn trai tuần trước nhưng cô ấy sẽ hồi phục tinh thần thôi.)

b. Vượt qua, khắc phục được rắc rối:

Ex. We’ve had this problem for a while yet we still can’t get over it(Chúng tôi đã gặp vấn đề này một thời gian rồi nhưng chúng tôi vẫn chưa khắc phục được nó.)

27. Get sth over (with) (informal)

Ý nghĩa: làm việc gì đó cho xong

Ex. I’m so tired but I need to get this task over. (Tôi rất mệt nhưng tôi cần phải làm xong cái nhiệm vụ này.)

28. Get round/ around (sth/ sb)

a. Lan truyền, truyền (thông tin) đi khắp nơi:

Ex. The news about their marriage soon gets around. (Tin tức về đám cưới của họ sớm được lan truyền.)

b. Khắc phục, né tránh vấn đề hoặc khó khăn:

Ex. We have to get round the problem that none of us spoke the same language. (Chúng tôi phải khắc phục vấn đề là không có ai trong nhóm nói chung một ngôn ngữ.)

c. Tán tỉnh, dỗ ngọt ai đó:

Ex. She knows how to get round her mom but her dad is more strict. (Cô ấy biết cách dỗ ngọt mẹ cô ấy nhưng bố cô ấy thì nghiêm khắc hơn.)

29. Get through; get (sb) through sth

a. Liên lạc với ai qua điện thoại:

Ex. She tried calling his phone but she couldn’t get through. (Cô ấy thử gọi di động của anh ấy nhưng không liên lạc được.)

b. Giải thích cho ai hiểu được điều bạn đang nói:

Ex. I couldn’t get through to him because he didn’t listen to me. (Tôi không thể nói cho anh ấy hiểu được vì anh ấy không chịu nghe.)

c. Đến được nơi nào đó hoặc với ai:

Ex. These supplies need to get through to the people there or they will die. (Những vật phẩm này cần phải tới được với người dân ở đó nếu không họ sẽ chết.)

d. Lọt vào (vòng trong của cuộc thi, vòng phỏng vấn, etc.):

Ex. She got through the final round of the interview. (Cô ấy đã lọt vào vòng cuối cùng của cuộc phỏng vấn.)

e. Thi đỗ, giúp (ai) thi đỗ:

Ex. He finally gets through his final exam. (Anh ấy cuối cùng cũng đã vượt qua kì thi cuối kì.)

f. Vượt qua, sống sót, giúp (ai) vượt qua:

Ex. Listening to their music helped get me through those difficult time. (Lắng nghe âm nhạc của họ giúp tôi vượt qua quãng thời gian khó khăn.)

g. Giải quyết, hoàn thành hoặc tiêu xài hết:

Ex. How do we get through so much coffee? (Sao chúng ta có thể xài hết từng này cà phê?)

30.Get up sth

  • từ bỏ cái gì đó

Ex: In that Khoi had to move to an other place, he got up the job he loves . (Vì Khoi phải chuyển đến nơi khác nên anh ta phải từ bỏ công việc anh ta thích)

Chú thích: 

  • Sth: something (một cái gì đó)
  • Sb: Somebody (một ai đó)

No Comments

Give a comment