Mệnh Đề sau Wish và If only

Mệnh Đề sau Wish và If only

Mệnh đề wish và if only được sử dụng khi ao ước, mong muốn sự thật ở hiện tại hay quá khứ sẽ khác đi. Ngoài ra, if only thường có ý nhấn mạnh và rõ ràng hơn wish. Ví dụ:

  • If only I knew how to speak English.
  • wish I were a millionaire.

Phân loại các mệnh đề Wish và If only:

Mệnh đề sau wish và if only là mệnh đề danh từ (noun clause) và được chia làm 3 loại:

Past wish (ao ước ở quá khứ)

Được sử dụng để diễn đạt một ao ước ở quá khứ hoặc hối tiếc điều gì đó đã không xảy ra. 

Ví dụ

  • She wishes she had visited New York.

(Cô ấy đã không ghé thăm New York, và mong là mình đã đi đến đó.)

  • I wish I had had more money.

(Tôi đã không có nhiều tiền trong quá khứ, và tôi mong mình đã có nhiều tiền hơn lúc đó.)

  • If only they had studied harder when they were at school.

(Họ đã không chăm học lúc còn ở trường và họ ước phải chi mình đã học chăm hơn.)

Cấu trúc

S + wish(es) + S + V-past perfectIf only + S + V-past perfect

Present wish (ao ước ở hiện tại):

Được sử dụng để diễn đạt một ao ước hoặc điều không thể thực hiện ở hiện tại.

Ví dụ

  • I wish I had enough time.

(Bây giờ tôi không có đủ thời gian, và tôi ước gì mình có.)

  • He wishes he knew how to cook.

(Anh ấy không biết nấu ăn ở thời điểm hiện tại, và anh ấy ước gì mình biết.)

  • If only they were here, they would know how to handle this situation.

(Họ đang không ở đây vào thời điểm hiện tại, và người nói ước gì họ đang ở đây.)

Cấu trúc:

S + wish(es) + S + V-past simpleIf only + S + V-past simple…., (S + would + V)

*Lưu ý, với ao ước ở hiện tại, chúng ta không được dùng would, nhưng có thể dùng could. Ví dụ:

  • He wishes he could save money.

Future wish (ao ước ở tương lai):

Được sử dụng để diễn đạt ao ước một điều gì đó sẽ xảy ra ở tương lai.

Ví dụ

  • She wishes her husband would stop drinking.

(Chồng cô ấy uống rượu nhiều và cô ấy hi vọng trong tương lai anh ấy sẽ dừng uống rượu.)

  • If only they would join us for the concert.

(Họ sẽ không tham gia buổi biểu diễn và người nói ước rằng họ sẽ đi.)

  • I wish he wouldn’t arrive so late all the time.

(Tôi mong là anh ấy sẽ không suốt ngày tới trễ.)

Cấu trúc:

S + wish(es) + S + would (not) + V-infIf only + S + would (not) + V-inf

*Lưu ý, với ao ước ở tương lai, chúng ta sử dụng hai chủ ngữ khác nhau S1 + wish(es) + S2. Vì vậy, khi muốn dùng chung một chủ ngữ, chúng ta có thể thay would bằng could.

Ví dụ:

  • I wish I could join the part tomorrow.
  • She wishes she could travel with us next month.

No Comments

Give a comment